|
|
|
|
GIỚI THIỆU |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
PHÒNG KHÁM ĐIỆN TỬ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DỊCH VỤ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐĂNG KÝ KHÁM |
|
|
|
TƯ VẤN Y KHOA |
|
|
|
|
|
TIN Y KHOA |
|
Nội san y khoa |
|
|
|
WEBSITE Y KHOA |
|
|
|
|
|
CƠ HỘI NGHỀ NGHIỆP |
|
Tiêu chuẩn Bác sĩ |
|
|
|
LIÊN HỆ |
|
|
|
|
|
|

|
|
TAI MŨI HỌNG
|
STT |
CÁC DỊCH VỤ |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|
1 |
Khám lâm sàng |
50.000 |
|
2 |
Hút mũi xoang |
25.000 |
|
3 |
Xông khí dung |
35.000 |
|
4 |
Làm
Proet (Rửa xoang-làm kêkê) |
60.000 |
|
5 |
Thông vòi nhĩ |
70.000 |
|
6 |
Bơm thanh quản |
70.000 |
|
7 |
Làm thuốc tai một bên |
35.000 |
|
8 |
Làm thuốc tai hai bên |
60.000 |
|
9 |
Lấy dị vật tai một bên |
35.000 |
|
10 |
Lấy dị vật tai hai bên |
60.000 |
|
11 |
Lấy dị vật mũi |
35.000 |
|
12 |
Lấy dị vật họng |
45.000 |
|
13 |
Chích rạch abcès u bã đậu
sau tai |
80.000 |
|
14 |
Chích tụ dịch vành tai (1 bên) |
45.000 |
|
15 |
Chích tụ dịch vành tai (2 bên) |
80.000 |
|
16 |
Nội soi mũi, xoang
ống cứng( 2 hình ) |
130,000 |
|
17 |
Nội soi vòm, thanh quản
ống cứng
( 2 hình) |
130,000 |
|
18 |
Nội soi tai
ống cứng( 2 hình) |
130,000 |
|
19 |
Chạy hồng ngoại |
35,000 |
|
20 |
Đốt cuốn mũi |
110,000 |
|
19 |
Đốt
họng hạt |
110,000 |
|
|
|
|